人 (ひと) — người, con người
人
người
Tần suất #5
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 1
1 ký tự
noun
hito
ひと
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ひと[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 人
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- người
- con người
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- わたしや あなたのように、ことばを 話して くらす いきもの。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
速くなっても、人が転んだらよい改善ではありません。
Hayaku natte mo, hito ga koron dara yoi kaizen de wa arimasen.
Even if things are faster, it is not a good improvement if someone trips.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第2章 改善は、小さな実験