Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

人 (ひと) — người, con người

人ひと người
Tần suất #5 Lớp 1 1 ký tự noun

hito

ひと
Pitch ひと[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 人

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • người
  • con người

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. わたしや あなたのように、ことばを 話(はな)して くらす いきもの。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Usage examples

+more (12) +more (12)

Kanji được dùng

Grammar Points

Grammar patterns commonly used with 人.

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.