人々 (ひとびと) — mọi người, nhân chúng
人々
mọi người
Tần suất #265
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 1
2 ký tự
noun
hitobito
ひとびと
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ひとびと[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 人々
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- mọi người
- nhân chúng
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- おおぜいの 人たち。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
新しい政府ができても、人々の意見が十分に政治へ届くとは限りませんでした。
Atarashii seifu ga dekite mo, hitobito no iken ga juubun ni seiji e todoku to wa kagirimasen deshita.
Even with a new government, people's opinions did not necessarily reach political decision-makers adequately.
明治維新 — 日本が大きく変わった時 · MojiMori(AIオリジナル) · 第5章 だれのための新しい国か