人々 (ひとびと) — mọi người, nhân chúng

ひと mọi người
Tần suất #265 Lớp 1 2 ký tự noun

hitobito

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mọi người
  • nhân chúng

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.