人 — người, nhân
ひと
人
người
ひと
U+4EBA
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #5
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #951
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Bộ thủ #9 · 亻
Ghi nhớ 人
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- người
- nhân
Readings
- On'yomi
- じん jin にん nin
- Kun'yomi
- ひと hito びと bito
Từ vựng
ひと ・びと hito Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
人
hito
người
人
々
hitobito
mọi người
人
び
と
hitobito
mọi người
村
人
murabito
dân làng
あ
の
人
anohito
he (sometimes of one's spouse or partner)
人
ご
み
hitogomi
crowd of people
人
た
ち
hitotachi
people
人
だ
か
り
hitodakari
crowd
人
中
hitonaka
society
人
出
hitode
crowd
人
目
hitome
(public) notice
女
の
人
onnanohito
woman
男
の
人
otokonohito
man
何
人
nanibito
anyone
人
前
hitomae
nơi công cộng
人
当
た
り
hitoatari
cách đối nhân xử thế
人
見
知
り
hitomishiri
shyness
人
通
り
hitodoori
pedestrian traffic
旅
人
tabibito
lữ khách
恋
人
koibito
người yêu
じん jin On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
にん nin On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
Jukujikun Jukujikun Jukujikun (熟字訓) — cách đọc đặc biệt trong đó cách phát âm áp dụng cho toàn bộ từ ghép thay vì từng kanji riêng lẻ. Cách đọc không thể tách rời theo từng ký tự.
と to
Từ theo tần suất và cấp lớp
225 từ vựngMỗi chấm là một từ chứa 人: càng bên trái càng phổ biến, càng lên cao thì học ở lớp càng muộn (lớp của chữ kanji khó nhất). Nhấp vào chấm để mở từ.
S = trung học · 115 từ chưa có thứ hạng tần suất; chúng nằm ở cột Chưa xếp hạng.
Appears in idioms
八方美人
四字熟語
eight direction, beauty person
人海戦術
四字熟語
person sea, war art
女人禁制
四字熟語
woman person, prohibition system
衆人環視
四字熟語
masses person, ring inspection
二人三脚
四字熟語
two person, three legs
前人未到
四字熟語
before person, not-yet arrival
聖人君子
四字熟語
holy person, mister child
傍若無人
四字熟語
beside as if, no one
人間ができている
慣用句
one's personhood is fully formed
百人力
慣用句
the strength of a hundred people
人を食う
慣用句
to eat up and devour a person
人のふり見てわがふり直せ
諺
Watch others' behavior and correct your own
歳月人を待たず
諺
Time and tide wait for no man
人は見かけによらぬもの
諺
people are a thing not going by appearances
人はパンのみにて生くるにあらず
諺
man does not live by bread alone
人生は一度きり
諺
life is only a single time
人生一度きり
諺
a life comes around only once
人は見目よりただ心
諺
people are just heart, more than looks
人間万事金の世の中
諺
humans and all things, a world of money
先んずれば人を制す
諺
go first, and you control others
人生意気に感ず
諺
human life is moved by spirit
文は人なり
諺
the writing is the person
Thành phần
Thành phần nguyên tử Kanji này không thể phân tách thêm — nó là khối cơ bản để tạo nên các kanji khác.