予定 (よてい) — kế hoạch, lịch trình, dự định
yotei
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 予定
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- kế hoạch
- lịch trình
- dự định
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- これから する ことを 前に きめて おく こと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
予算:使える、または使う予定のお金。
Yosan: tsukaeru, mata wa tsukau yotei no okane.
Budget: money available or planned for spending.
小さな部屋から世界へ — 日本のゲーム作り · MojiMori(AIオリジナル) · 第3章 ソニーとカプコン — 届ける場所、育てる作品
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
予定する よていする |
予定します よていします |
| Present negative |
予定しない よていしない |
予定しません よていしません |
| Past |
予定した よていした |
予定しました よていしました |
| Past negative |
予定しなかった よていしなかった |
予定しませんでした よていしませんでした |
| Te-form |
予定して よていして |
予定しまして よていしまして |
| Potential |
予定できる よていできる |
予定できます よていできます |
| Potential negative |
予定できない よていできない |
予定できません よていできません |