Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

予定 (よてい) — kế hoạch, lịch trình, dự định

予よ定てい kế hoạch
Tần suất #266 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

yotei

よてい
Pitch よてい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 予定

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • kế hoạch
  • lịch trình
  • dự định

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. これから する ことを 前(まえ)に きめて おく こと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Usage examples

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

予定する

よていする

予定します

よていします

Present negative

予定しない

よていしない

予定しません

よていしません

Past

予定した

よていした

予定しました

よていしました

Past negative

予定しなかった

よていしなかった

予定しませんでした

よていしませんでした

Te-form

予定して

よていして

予定しまして

よていしまして

Potential

予定できる

よていできる

予定できます

よていできます

Potential negative

予定できない

よていできない

予定できません

よていできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.