Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

取り込む (とりこむ) — thu nhận, nhập vào, tiếp nhận

取とり込こむ thu nhận
Tần suất #4121 4 ký tự 和語 wago godan verb (-mu) intransitive transitive

torikomu

とりこむ
Pitch とりこむ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 取り込む

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thu nhận
  • nhập vào
  • tiếp nhận

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

取り込む

とりこむ

取り込みます

とりこみます

Present negative

取り込まない

とりこまない

取り込みません

とりこみません

Past

取り込んだ

とりこんだ

取り込みました

とりこみました

Past negative

取り込まなかった

とりこまなかった

取り込みませんでした

とりこみませんでした

Te-form

取り込んで

とりこんで

取り込みまして

とりこみまして

Potential

取り込める

とりこめる

取り込めます

とりこめます

Potential negative

取り込めない

とりこめない

取り込めません

とりこめません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.