取り込む (とりこむ) — thu nhận, nhập vào, tiếp nhận
取り込む
thu nhận
Tần suất #4121
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-mu)
intransitive
transitive
torikomu
とりこむ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
とりこむ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 取り込む
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thu nhận
- nhập vào
- tiếp nhận
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
取り込む とりこむ |
取り込みます とりこみます |
| Present negative |
取り込まない とりこまない |
取り込みません とりこみません |
| Past |
取り込んだ とりこんだ |
取り込みました とりこみました |
| Past negative |
取り込まなかった とりこまなかった |
取り込みませんでした とりこみませんでした |
| Te-form |
取り込んで とりこんで |
取り込みまして とりこみまして |
| Potential |
取り込める とりこめる |
取り込めます とりこめます |
| Potential negative |
取り込めない とりこめない |
取り込めません とりこめません |