随分 (ずいぶん) — rất, khá, tùy phận

ずいぶん rất
Tần suất #2550 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

zuibun

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • rất
  • khá
  • tùy phận

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.