Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

補塡 (ほてん) — bù đắp, bổ điền

補ほ塡てん bù đắp
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

hoten

ほてん
Post

Ghi nhớ 補塡

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bù đắp
  • bổ điền

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

補塡する

ほてんする

補塡します

ほてんします

Present negative

補塡しない

ほてんしない

補塡しません

ほてんしません

Past

補塡した

ほてんした

補塡しました

ほてんしました

Past negative

補塡しなかった

ほてんしなかった

補塡しませんでした

ほてんしませんでした

Te-form

補塡して

ほてんして

補塡しまして

ほてんしまして

Potential

補塡できる

ほてんできる

補塡できます

ほてんできます

Potential negative

補塡できない

ほてんできない

補塡できません

ほてんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.