補塡 (ほてん) — bù đắp, bổ điền
補塡
bù đắp
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán).
noun · transitive · suru verb
Từ loại (JMdict: n, vs, vt)
hoten
Nghĩa
- bù đắp
- bổ điền