補塡 (ほてん) — bù đắp, bổ điền
補塡
bù đắp
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
hoten
ほてん
Ghi nhớ 補塡
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bù đắp
- bổ điền
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
補塡する ほてんする |
補塡します ほてんします |
| Present negative |
補塡しない ほてんしない |
補塡しません ほてんしません |
| Past |
補塡した ほてんした |
補塡しました ほてんしました |
| Past negative |
補塡しなかった ほてんしなかった |
補塡しませんでした ほてんしませんでした |
| Te-form |
補塡して ほてんして |
補塡しまして ほてんしまして |
| Potential |
補塡できる ほてんできる |
補塡できます ほてんできます |
| Potential negative |
補塡できない ほてんできない |
補塡できません ほてんできません |