Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

補給 (ほきゅう) — tiếp tế, bổ sung, bổ cấp

補ほ給きゅう tiếp tế
Tần suất #4906 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

hokyuu

ほきゅう
Pitch ほきゅう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 補給

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tiếp tế
  • bổ sung
  • bổ cấp

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

補給する

ほきゅうする

補給します

ほきゅうします

Present negative

補給しない

ほきゅうしない

補給しません

ほきゅうしません

Past

補給した

ほきゅうした

補給しました

ほきゅうしました

Past negative

補給しなかった

ほきゅうしなかった

補給しませんでした

ほきゅうしませんでした

Te-form

補給して

ほきゅうして

補給しまして

ほきゅうしまして

Potential

補給できる

ほきゅうできる

補給できます

ほきゅうできます

Potential negative

補給できない

ほきゅうできない

補給できません

ほきゅうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.