補給 (ほきゅう) — tiếp tế, bổ sung, bổ cấp

きゅう tiếp tế
Tần suất #4906 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

hokyuu

Pitch きゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tiếp tế
  • bổ sung
  • bổ cấp

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.