補正 (ほせい) — sửa đổi, hiệu chỉnh, bổ chính
補正
sửa đổi
Tần suất #4433
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
hosei
ほせい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ほせい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 補正
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sửa đổi
- hiệu chỉnh
- bổ chính
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
補正する ほせいする |
補正します ほせいします |
| Present negative |
補正しない ほせいしない |
補正しません ほせいしません |
| Past |
補正した ほせいした |
補正しました ほせいしました |
| Past negative |
補正しなかった ほせいしなかった |
補正しませんでした ほせいしませんでした |
| Te-form |
補正して ほせいして |
補正しまして ほせいしまして |
| Potential |
補正できる ほせいできる |
補正できます ほせいできます |
| Potential negative |
補正できない ほせいできない |
補正できません ほせいできません |