補正 (ほせい) — sửa đổi, hiệu chỉnh, bổ chính

せい sửa đổi
Tần suất #4433 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

hosei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sửa đổi
  • hiệu chỉnh
  • bổ chính

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.