Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

補正 (ほせい) — sửa đổi, hiệu chỉnh, bổ chính

補ほ正せい sửa đổi
Tần suất #4433 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

hosei

ほせい
Pitch ほせい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 補正

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sửa đổi
  • hiệu chỉnh
  • bổ chính

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

補正する

ほせいする

補正します

ほせいします

Present negative

補正しない

ほせいしない

補正しません

ほせいしません

Past

補正した

ほせいした

補正しました

ほせいしました

Past negative

補正しなかった

ほせいしなかった

補正しませんでした

ほせいしませんでした

Te-form

補正して

ほせいして

補正しまして

ほせいしまして

Potential

補正できる

ほせいできる

補正できます

ほせいできます

Potential negative

補正できない

ほせいできない

補正できません

ほせいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.