補足 (ほそく) — bổ sung, phụ túc
補足
bổ sung
Tần suất #3295
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). no-adjective
noun
suru verb
transitive
hosoku
ほそく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ほそく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 補足
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bổ sung
- phụ túc
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
補足する ほそくする |
補足します ほそくします |
| Present negative |
補足しない ほそくしない |
補足しません ほそくしません |
| Past |
補足した ほそくした |
補足しました ほそくしました |
| Past negative |
補足しなかった ほそくしなかった |
補足しませんでした ほそくしませんでした |
| Te-form |
補足して ほそくして |
補足しまして ほそくしまして |
| Potential |
補足できる ほそくできる |
補足できます ほそくできます |
| Potential negative |
補足できない ほそくできない |
補足できません ほそくできません |
Adjective forms
Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.
Conjugations are not yet available for this adjective class.