Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

補足 (ほそく) — bổ sung, phụ túc

補ほ足そく bổ sung
Tần suất #3295 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango no-adjective noun suru verb transitive

hosoku

ほそく
Pitch ほそく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 補足

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bổ sung
  • phụ túc

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

補足する

ほそくする

補足します

ほそくします

Present negative

補足しない

ほそくしない

補足しません

ほそくしません

Past

補足した

ほそくした

補足しました

ほそくしました

Past negative

補足しなかった

ほそくしなかった

補足しませんでした

ほそくしませんでした

Te-form

補足して

ほそくして

補足しまして

ほそくしまして

Potential

補足できる

ほそくできる

補足できます

ほそくできます

Potential negative

補足できない

ほそくできない

補足できません

ほそくできません

See all 70 verb forms

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.