補足 (ほそく) — bổ sung, phụ túc

そく bổ sung
Tần suất #3295 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · transitive · suru verb

hosoku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bổ sung
  • phụ túc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.