Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

訪米 (ほうべい) — visit to the United States

訪ほう米べい visit to the United States
Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

houbei

ほうべい
Post

Ghi nhớ 訪米

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • visit to the United States

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

訪米する

ほうべいする

訪米します

ほうべいします

Present negative

訪米しない

ほうべいしない

訪米しません

ほうべいしません

Past

訪米した

ほうべいした

訪米しました

ほうべいしました

Past negative

訪米しなかった

ほうべいしなかった

訪米しませんでした

ほうべいしませんでした

Te-form

訪米して

ほうべいして

訪米しまして

ほうべいしまして

Potential

訪米できる

ほうべいできる

訪米できます

ほうべいできます

Potential negative

訪米できない

ほうべいできない

訪米できません

ほうべいできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.