一概に (いちがいに) — một cách khái quát, vơ đũa cả nắm

いちがい một cách khái quát
Tần suất #8102 3 ký tự 漢語 kango adverb

ichigaini

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • một cách khái quát
  • vơ đũa cả nắm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.