概算 (がいさん) — ước tính sơ bộ, khái toán
概算
ước tính sơ bộ
Tần suất #9398
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
gaisan
がいさん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
がいさん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 概算
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ước tính sơ bộ
- khái toán
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
概算する がいさんする |
概算します がいさんします |
| Present negative |
概算しない がいさんしない |
概算しません がいさんしません |
| Past |
概算した がいさんした |
概算しました がいさんしました |
| Past negative |
概算しなかった がいさんしなかった |
概算しませんでした がいさんしませんでした |
| Te-form |
概算して がいさんして |
概算しまして がいさんしまして |
| Potential |
概算できる がいさんできる |
概算できます がいさんできます |
| Potential negative |
概算できない がいさんできない |
概算できません がいさんできません |