Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

概算 (がいさん) — ước tính sơ bộ, khái toán

概がい算さん ước tính sơ bộ
Tần suất #9398 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

gaisan

がいさん
Pitch がいさん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 概算

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ước tính sơ bộ
  • khái toán

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

概算する

がいさんする

概算します

がいさんします

Present negative

概算しない

がいさんしない

概算しません

がいさんしません

Past

概算した

がいさんした

概算しました

がいさんしました

Past negative

概算しなかった

がいさんしなかった

概算しませんでした

がいさんしませんでした

Te-form

概算して

がいさんして

概算しまして

がいさんしまして

Potential

概算できる

がいさんできる

概算できます

がいさんできます

Potential negative

概算できない

がいさんできない

概算できません

がいさんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.