概観 (がいかん) — khái quan, cái nhìn tổng quan, tổng quát
概観
khái quan
Tần suất #9341
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
gaikan
がいかん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
がいかん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 概観
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- khái quan
- cái nhìn tổng quan
- tổng quát
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
概観する がいかんする |
概観します がいかんします |
| Present negative |
概観しない がいかんしない |
概観しません がいかんしません |
| Past |
概観した がいかんした |
概観しました がいかんしました |
| Past negative |
概観しなかった がいかんしなかった |
概観しませんでした がいかんしませんでした |
| Te-form |
概観して がいかんして |
概観しまして がいかんしまして |
| Potential |
概観できる がいかんできる |
概観できます がいかんできます |
| Potential negative |
概観できない がいかんできない |
概観できません がいかんできません |