Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

概観 (がいかん) — khái quan, cái nhìn tổng quan, tổng quát

概がい観かん khái quan
Tần suất #9341 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

gaikan

がいかん
Pitch がいかん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 概観

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • khái quan
  • cái nhìn tổng quan
  • tổng quát

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

概観する

がいかんする

概観します

がいかんします

Present negative

概観しない

がいかんしない

概観しません

がいかんしません

Past

概観した

がいかんした

概観しました

がいかんしました

Past negative

概観しなかった

がいかんしなかった

概観しませんでした

がいかんしませんでした

Te-form

概観して

がいかんして

概観しまして

がいかんしまして

Potential

概観できる

がいかんできる

概観できます

がいかんできます

Potential negative

概観できない

がいかんできない

概観できません

がいかんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.