Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

彩り (いろどり) — coloring, colouring, coloration

彩いろどり coloring
2 ký tự noun

irodori

いろどり
Post

Ghi nhớ 彩り

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • coloring
  • colouring
  • coloration
  • colouration
  • color scheme
  • colour scheme
  • coordination (of colour)
  • (touch of) colour
  • embellishment
  • brilliance
  • spice
  • glow
  • decoration
  • garnish

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.