Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

水彩画 (すいさいが) — watercolor painting, watercolour painting

水すい彩さい画が watercolor painting
3 ký tự 漢語 kango noun

suisaiga

すいさいが
Post

Ghi nhớ 水彩画

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • watercolor painting
  • watercolour painting

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.