彩色 (さいしき) — colouring, coloring, colouration
彩色
colouring
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
intransitive
saishiki
さいしき
Ghi nhớ 彩色
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- colouring
- coloring
- colouration
- coloration
- painting
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
彩色する さいしきする |
彩色します さいしきします |
| Present negative |
彩色しない さいしきしない |
彩色しません さいしきしません |
| Past |
彩色した さいしきした |
彩色しました さいしきしました |
| Past negative |
彩色しなかった さいしきしなかった |
彩色しませんでした さいしきしませんでした |
| Te-form |
彩色して さいしきして |
彩色しまして さいしきしまして |
| Potential |
彩色できる さいしきできる |
彩色できます さいしきできます |
| Potential negative |
彩色できない さいしきできない |
彩色できません さいしきできません |