精彩 (せいさい) — brilliance (esp. 精彩), luster (esp. 精彩), lustre (esp. 精彩)
精彩
brilliance (esp. 精彩)
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
seisai
せいさい
Ghi nhớ 精彩
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- brilliance (esp. 精彩)
- luster (esp. 精彩)
- lustre (esp. 精彩)
- colorfulness (esp. 精彩)
- colourfulness (esp. 精彩)
- vividness
- life