射る (いる) — bắn, bắn cung

bắn
Tần suất #9728 Lớp 6 2 ký tự ichidan verb · transitive

iru

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bắn
  • bắn cung

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.