射る (いる) — bắn, bắn cung
射る
bắn
Tần suất #9728
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
ichidan verb
transitive
iru
いる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
いる[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 射る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bắn
- bắn cung
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
射る いる |
射ます います |
| Present negative |
射ない いない |
射ません いません |
| Past |
射た いた |
射ました いました |
| Past negative |
射なかった いなかった |
射ませんでした いませんでした |
| Te-form |
射て いて |
射まして いまして |
| Potential |
射られる いられる |
射られます いられます |
| Potential negative |
射られない いられない |
射られません いられません |