軍部 (ぐんぶ) — giới quân sự, bộ phận quân đội, quân bộ

ぐん giới quân sự
Tần suất #9729 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

gunbu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • giới quân sự
  • bộ phận quân đội
  • quân bộ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.