注射 (ちゅうしゃ) — tiêm, chích thuốc, chú xạ
注射
tiêm
Tần suất #5177
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
chuusha
ちゅうしゃ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ちゅうしゃ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 注射
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tiêm
- chích thuốc
- chú xạ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
注射する ちゅうしゃする |
注射します ちゅうしゃします |
| Present negative |
注射しない ちゅうしゃしない |
注射しません ちゅうしゃしません |
| Past |
注射した ちゅうしゃした |
注射しました ちゅうしゃしました |
| Past negative |
注射しなかった ちゅうしゃしなかった |
注射しませんでした ちゅうしゃしませんでした |
| Te-form |
注射して ちゅうしゃして |
注射しまして ちゅうしゃしまして |
| Potential |
注射できる ちゅうしゃできる |
注射できます ちゅうしゃできます |
| Potential negative |
注射できない ちゅうしゃできない |
注射できません ちゅうしゃできません |