Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

射撃 (しゃげき) — bắn súng, xạ kích

射しゃ撃げき bắn súng
Tần suất #7278 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shageki

しゃげき
Pitch しゃげき[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 射撃

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bắn súng
  • xạ kích

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

射撃する

しゃげきする

射撃します

しゃげきします

Present negative

射撃しない

しゃげきしない

射撃しません

しゃげきしません

Past

射撃した

しゃげきした

射撃しました

しゃげきしました

Past negative

射撃しなかった

しゃげきしなかった

射撃しませんでした

しゃげきしませんでした

Te-form

射撃して

しゃげきして

射撃しまして

しゃげきしまして

Potential

射撃できる

しゃげきできる

射撃できます

しゃげきできます

Potential negative

射撃できない

しゃげきできない

射撃できません

しゃげきできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.