射撃 (しゃげき) — bắn súng, xạ kích
射撃
bắn súng
Tần suất #7278
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
shageki
しゃげき
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しゃげき[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 射撃
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bắn súng
- xạ kích
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
射撃する しゃげきする |
射撃します しゃげきします |
| Present negative |
射撃しない しゃげきしない |
射撃しません しゃげきしません |
| Past |
射撃した しゃげきした |
射撃しました しゃげきしました |
| Past negative |
射撃しなかった しゃげきしなかった |
射撃しませんでした しゃげきしませんでした |
| Te-form |
射撃して しゃげきして |
射撃しまして しゃげきしまして |
| Potential |
射撃できる しゃげきできる |
射撃できます しゃげきできます |
| Potential negative |
射撃できない しゃげきできない |
射撃できません しゃげきできません |