Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

照射 (しょうしゃ) — chiếu xạ, chiếu rọi

照しょう射しゃ chiếu xạ
Tần suất #9153 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

shousha

しょうしゃ
Pitch しょうしゃ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 照射

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chiếu xạ
  • chiếu rọi

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

照射する

しょうしゃする

照射します

しょうしゃします

Present negative

照射しない

しょうしゃしない

照射しません

しょうしゃしません

Past

照射した

しょうしゃした

照射しました

しょうしゃしました

Past negative

照射しなかった

しょうしゃしなかった

照射しませんでした

しょうしゃしませんでした

Te-form

照射して

しょうしゃして

照射しまして

しょうしゃしまして

Potential

照射できる

しょうしゃできる

照射できます

しょうしゃできます

Potential negative

照射できない

しょうしゃできない

照射できません

しょうしゃできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.