照射 (しょうしゃ) — chiếu xạ, chiếu rọi
照射
chiếu xạ
Tần suất #9153
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
shousha
しょうしゃ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しょうしゃ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 照射
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chiếu xạ
- chiếu rọi
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
照射する しょうしゃする |
照射します しょうしゃします |
| Present negative |
照射しない しょうしゃしない |
照射しません しょうしゃしません |
| Past |
照射した しょうしゃした |
照射しました しょうしゃしました |
| Past negative |
照射しなかった しょうしゃしなかった |
照射しませんでした しょうしゃしませんでした |
| Te-form |
照射して しょうしゃして |
照射しまして しょうしゃしまして |
| Potential |
照射できる しょうしゃできる |
照射できます しょうしゃできます |
| Potential negative |
照射できない しょうしゃできない |
照射できません しょうしゃできません |