Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

発射 (はっしゃ) — phóng (tên lửa), khai hỏa, phát xạ

発はっ射しゃ phóng (tên lửa)
Tần suất #2519 Lớp 6 2 ký tự 混合 mixed noun suru verb transitive

hassha

はっしゃ
Pitch はっしゃ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 発射

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • phóng (tên lửa)
  • khai hỏa
  • phát xạ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

発射する

はっしゃする

発射します

はっしゃします

Present negative

発射しない

はっしゃしない

発射しません

はっしゃしません

Past

発射した

はっしゃした

発射しました

はっしゃしました

Past negative

発射しなかった

はっしゃしなかった

発射しませんでした

はっしゃしませんでした

Te-form

発射して

はっしゃして

発射しまして

はっしゃしまして

Potential

発射できる

はっしゃできる

発射できます

はっしゃできます

Potential negative

発射できない

はっしゃできない

発射できません

はっしゃできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.