発射 (はっしゃ) — phóng (tên lửa), khai hỏa, phát xạ
発射
phóng (tên lửa)
Tần suất #2519
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
suru verb
transitive
hassha
はっしゃ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はっしゃ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 発射
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- phóng (tên lửa)
- khai hỏa
- phát xạ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
発射する はっしゃする |
発射します はっしゃします |
| Present negative |
発射しない はっしゃしない |
発射しません はっしゃしません |
| Past |
発射した はっしゃした |
発射しました はっしゃしました |
| Past negative |
発射しなかった はっしゃしなかった |
発射しませんでした はっしゃしませんでした |
| Te-form |
発射して はっしゃして |
発射しまして はっしゃしまして |
| Potential |
発射できる はっしゃできる |
発射できます はっしゃできます |
| Potential negative |
発射できない はっしゃできない |
発射できません はっしゃできません |