一瞬 (いっしゅん) — khoảnh khắc, trong nháy mắt, nhất thuấn
一瞬
khoảnh khắc
Tần suất #1963
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. adverb
noun
isshun
いっしゅん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
いっしゅん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 一瞬
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- khoảnh khắc
- trong nháy mắt
- nhất thuấn
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- とても みじかい 時間。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).