瞬間 (しゅんかん) — khoảnh khắc, tức thời

しゅんかん khoảnh khắc
Tần suất #1131 2 ký tự 漢語 kango noun

shunkan

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khoảnh khắc
  • tức thời

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.