自社 (じしゃ) — công ty của mình, tự xã

しゃ công ty của mình
Tần suất #2813 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

jisha

Pitch しゃ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • công ty của mình
  • tự xã

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.