Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

登頂 (とうちょう) — climbing to the summit, summiting

登とう頂ちょう climbing to the summit
Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

touchou

とうちょう
Post

Ghi nhớ 登頂

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • climbing to the summit
  • summiting

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

登頂する

とうちょうする

登頂します

とうちょうします

Present negative

登頂しない

とうちょうしない

登頂しません

とうちょうしません

Past

登頂した

とうちょうした

登頂しました

とうちょうしました

Past negative

登頂しなかった

とうちょうしなかった

登頂しませんでした

とうちょうしませんでした

Te-form

登頂して

とうちょうして

登頂しまして

とうちょうしまして

Potential

登頂できる

とうちょうできる

登頂できます

とうちょうできます

Potential negative

登頂できない

とうちょうできない

登頂できません

とうちょうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.