登頂 (とうちょう) — climbing to the summit, summiting
登頂
climbing to the summit
Ghi nhớ 登頂
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- climbing to the summit
- summiting
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
登頂する とうちょうする |
登頂します とうちょうします |
| Present negative |
登頂しない とうちょうしない |
登頂しません とうちょうしません |
| Past |
登頂した とうちょうした |
登頂しました とうちょうしました |
| Past negative |
登頂しなかった とうちょうしなかった |
登頂しませんでした とうちょうしませんでした |
| Te-form |
登頂して とうちょうして |
登頂しまして とうちょうしまして |
| Potential |
登頂できる とうちょうできる |
登頂できます とうちょうできます |
| Potential negative |
登頂できない とうちょうできない |
登頂できません とうちょうできません |