絶頂 (ぜっちょう) — top (of a mountain), summit, peak
絶頂
top (of a mountain)
Ghi nhớ 絶頂
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- top (of a mountain)
- summit
- peak
- height
- zenith
- acme
- climax