傷める (いためる) — to hurt (usu. 痛める), to injure (usu. 痛める), to cause pain (usu. 痛める)
傷める
to hurt (usu. 痛める)
Ghi nhớ 傷める
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to hurt (usu. 痛める)
- to injure (usu. 痛める)
- to cause pain (usu. 痛める)
- to harm (usu. 傷める)
- to damage (usu. 傷める)
- to spoil (usu. 傷める)
- to worry (usu. 痛める)
- to bother (usu. 痛める)
- to be grieved over (usu. 痛める)
- to afflict (usu. 痛める)
- to cause financial loss (usu. 痛める)
- to hurt one's pocket (usu. 痛める)
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
傷める いためる |
傷めます いためます |
| Present negative |
傷めない いためない |
傷めません いためません |
| Past |
傷めた いためた |
傷めました いためました |
| Past negative |
傷めなかった いためなかった |
傷めませんでした いためませんでした |
| Te-form |
傷めて いためて |
傷めまして いためまして |
| Potential |
傷められる いためられる |
傷められます いためられます |
| Potential negative |
傷められない いためられない |
傷められません いためられません |