傷つく (きずつく) — bị thương, bị tổn thương, bị hư hại
kizutsuku
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 傷つく
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bị thương
- bị tổn thương
- bị hư hại
Usage examples
-
一方、休憩や安全の確認まで減らすと、人も仕事も傷つきます。
Ippou, kyuukei ya anzen no kakunin made herasu to, hito mo shigoto mo kizutsukimasu.
On the other hand, cutting even breaks and safety checks harms both people and their work.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第2章 改善は、小さな実験
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
傷つく きずつく |
傷つきます きずつきます |
| Present negative |
傷つかない きずつかない |
傷つきません きずつきません |
| Past |
傷ついた きずついた |
傷つきました きずつきました |
| Past negative |
傷つかなかった きずつかなかった |
傷つきませんでした きずつきませんでした |
| Te-form |
傷ついて きずついて |
傷つきまして きずつきまして |
| Potential |
傷つける きずつける |
傷つけます きずつけます |
| Potential negative |
傷つけない きずつけない |
傷つけません きずつけません |