Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

傷つく (きずつく) — bị thương, bị tổn thương, bị hư hại

傷きずつく bị thương
Tần suất #4825 Lớp 6 3 ký tự godan verb (-ku) intransitive

kizutsuku

きずつく
Pitch きずつく[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 傷つく

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bị thương
  • bị tổn thương
  • bị hư hại

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

傷つく

きずつく

傷つきます

きずつきます

Present negative

傷つかない

きずつかない

傷つきません

きずつきません

Past

傷ついた

きずついた

傷つきました

きずつきました

Past negative

傷つかなかった

きずつかなかった

傷つきませんでした

きずつきませんでした

Te-form

傷ついて

きずついて

傷つきまして

きずつきまして

Potential

傷つける

きずつける

傷つけます

きずつけます

Potential negative

傷つけない

きずつけない

傷つけません

きずつけません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.