Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

損傷 (そんしょう) — hư hại, tổn thương, thiệt hại

損そん傷しょう hư hại
Tần suất #6558 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

sonshou

そんしょう
Pitch そんしょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 損傷

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hư hại
  • tổn thương
  • thiệt hại

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

損傷する

そんしょうする

損傷します

そんしょうします

Present negative

損傷しない

そんしょうしない

損傷しません

そんしょうしません

Past

損傷した

そんしょうした

損傷しました

そんしょうしました

Past negative

損傷しなかった

そんしょうしなかった

損傷しませんでした

そんしょうしませんでした

Te-form

損傷して

そんしょうして

損傷しまして

そんしょうしまして

Potential

損傷できる

そんしょうできる

損傷できます

そんしょうできます

Potential negative

損傷できない

そんしょうできない

損傷できません

そんしょうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.