損傷 (そんしょう) — hư hại, tổn thương, thiệt hại
損傷
hư hại
Tần suất #6558
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
sonshou
そんしょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
そんしょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 損傷
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hư hại
- tổn thương
- thiệt hại
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
損傷する そんしょうする |
損傷します そんしょうします |
| Present negative |
損傷しない そんしょうしない |
損傷しません そんしょうしません |
| Past |
損傷した そんしょうした |
損傷しました そんしょうしました |
| Past negative |
損傷しなかった そんしょうしなかった |
損傷しませんでした そんしょうしませんでした |
| Te-form |
損傷して そんしょうして |
損傷しまして そんしょうしまして |
| Potential |
損傷できる そんしょうできる |
損傷できます そんしょうできます |
| Potential negative |
損傷できない そんしょうできない |
損傷できません そんしょうできません |