損傷 (そんしょう) — hư hại, tổn thương, thiệt hại

そんしょう hư hại
Tần suất #6558 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

sonshou

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hư hại
  • tổn thương
  • thiệt hại

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.