傷害 (しょうがい) — thương tích, thương hại, hành hung
傷害
thương tích
Tần suất #7252
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
shougai
しょうがい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しょうがい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 傷害
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thương tích
- thương hại
- hành hung
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
傷害する しょうがいする |
傷害します しょうがいします |
| Present negative |
傷害しない しょうがいしない |
傷害しません しょうがいしません |
| Past |
傷害した しょうがいした |
傷害しました しょうがいしました |
| Past negative |
傷害しなかった しょうがいしなかった |
傷害しませんでした しょうがいしませんでした |
| Te-form |
傷害して しょうがいして |
傷害しまして しょうがいしまして |
| Potential |
傷害できる しょうがいできる |
傷害できます しょうがいできます |
| Potential negative |
傷害できない しょうがいできない |
傷害できません しょうがいできません |