Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

傷害 (しょうがい) — thương tích, thương hại, hành hung

傷しょう害がい thương tích
Tần suất #7252 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shougai

しょうがい
Pitch しょうがい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 傷害

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thương tích
  • thương hại
  • hành hung

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

傷害する

しょうがいする

傷害します

しょうがいします

Present negative

傷害しない

しょうがいしない

傷害しません

しょうがいしません

Past

傷害した

しょうがいした

傷害しました

しょうがいしました

Past negative

傷害しなかった

しょうがいしなかった

傷害しませんでした

しょうがいしませんでした

Te-form

傷害して

しょうがいして

傷害しまして

しょうがいしまして

Potential

傷害できる

しょうがいできる

傷害できます

しょうがいできます

Potential negative

傷害できない

しょうがいできない

傷害できません

しょうがいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.