Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

中傷 (ちゅうしょう) — phỉ báng, bôi nhọ, trung thương

中ちゅう傷しょう phỉ báng
Tần suất #6182 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

chuushou

ちゅうしょう
Pitch ちゅうしょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 中傷

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • phỉ báng
  • bôi nhọ
  • trung thương

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

中傷する

ちゅうしょうする

中傷します

ちゅうしょうします

Present negative

中傷しない

ちゅうしょうしない

中傷しません

ちゅうしょうしません

Past

中傷した

ちゅうしょうした

中傷しました

ちゅうしょうしました

Past negative

中傷しなかった

ちゅうしょうしなかった

中傷しませんでした

ちゅうしょうしませんでした

Te-form

中傷して

ちゅうしょうして

中傷しまして

ちゅうしょうしまして

Potential

中傷できる

ちゅうしょうできる

中傷できます

ちゅうしょうできます

Potential negative

中傷できない

ちゅうしょうできない

中傷できません

ちゅうしょうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.