傷つける (きずつける) — làm bị thương, làm tổn thương
傷つける
làm bị thương
Tần suất #4060
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
4 ký tự
ichidan verb
transitive
kizutsukeru
きずつける
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きずつける[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 傷つける
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- làm bị thương
- làm tổn thương
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
傷つける きずつける |
傷つけます きずつけます |
| Present negative |
傷つけない きずつけない |
傷つけません きずつけません |
| Past |
傷つけた きずつけた |
傷つけました きずつけました |
| Past negative |
傷つけなかった きずつけなかった |
傷つけませんでした きずつけませんでした |
| Te-form |
傷つけて きずつけて |
傷つけまして きずつけまして |
| Potential |
傷つけられる きずつけられる |
傷つけられます きずつけられます |
| Potential negative |
傷つけられない きずつけられない |
傷つけられません きずつけられません |