運動 (うんどう) — vận động, phong trào

うんどう vận động
Tần suất #467 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb health

undou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vận động
  • phong trào

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.