運動 (うんどう) — vận động, phong trào
undou
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 運動
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- vận động
- phong trào
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- げんきに なる ために 体を うごかす。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
この動きは、自由民権運動と呼ばれます。
Kono ugoki wa, jiyuu minken undou to yobaremasu.
This movement is called the Freedom and People's Rights Movement.
明治維新 — 日本が大きく変わった時 · MojiMori(AIオリジナル) · 第5章 だれのための新しい国か
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
運動する うんどうする |
運動します うんどうします |
| Present negative |
運動しない うんどうしない |
運動しません うんどうしません |
| Past |
運動した うんどうした |
運動しました うんどうしました |
| Past negative |
運動しなかった うんどうしなかった |
運動しませんでした うんどうしませんでした |
| Te-form |
運動して うんどうして |
運動しまして うんどうしまして |
| Potential |
運動できる うんどうできる |
運動できます うんどうできます |
| Potential negative |
運動できない うんどうできない |
運動できません うんどうできません |