Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

運動 (うんどう) — vận động, phong trào

運うん動どう vận động
Tần suất #467 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb health

undou

うんどう
Pitch うんどう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 運動

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • vận động
  • phong trào

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. げんきに なる ために 体(からだ)を うごかす。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Usage examples

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

運動する

うんどうする

運動します

うんどうします

Present negative

運動しない

うんどうしない

運動しません

うんどうしません

Past

運動した

うんどうした

運動しました

うんどうしました

Past negative

運動しなかった

うんどうしなかった

運動しませんでした

うんどうしませんでした

Te-form

運動して

うんどうして

運動しまして

うんどうしまして

Potential

運動できる

うんどうできる

運動できます

うんどうできます

Potential negative

運動できない

うんどうできない

運動できません

うんどうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.