Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

傷む (いたむ) — to hurt (esp. 痛む), to ache (esp. 痛む), to feel a pain (esp. 痛む)

傷いたむ to hurt (esp. 痛む)
Lớp 6 2 ký tự godan verb (-mu) intransitive

itamu

いたむ
Post

Ghi nhớ 傷む

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to hurt (esp. 痛む)
  • to ache (esp. 痛む)
  • to feel a pain (esp. 痛む)
  • to be injured (esp. 傷む)
  • to be spoiled (e.g. food) (esp. 傷む)
  • to be damaged (esp. 傷む)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

傷む

いたむ

傷みます

いたみます

Present negative

傷まない

いたまない

傷みません

いたみません

Past

傷んだ

いたんだ

傷みました

いたみました

Past negative

傷まなかった

いたまなかった

傷みませんでした

いたみませんでした

Te-form

傷んで

いたんで

傷みまして

いたみまして

Potential

傷める

いためる

傷めます

いためます

Potential negative

傷めない

いためない

傷めません

いためません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.