Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

開業 (かいぎょう) — khai trương, mở doanh nghiệp, khai nghiệp

開かい業ぎょう khai trương
Tần suất #4026 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

kaigyou

かいぎょう
Pitch かいぎょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 開業

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • khai trương
  • mở doanh nghiệp
  • khai nghiệp

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

開業する

かいぎょうする

開業します

かいぎょうします

Present negative

開業しない

かいぎょうしない

開業しません

かいぎょうしません

Past

開業した

かいぎょうした

開業しました

かいぎょうしました

Past negative

開業しなかった

かいぎょうしなかった

開業しませんでした

かいぎょうしませんでした

Te-form

開業して

かいぎょうして

開業しまして

かいぎょうしまして

Potential

開業できる

かいぎょうできる

開業できます

かいぎょうできます

Potential negative

開業できない

かいぎょうできない

開業できません

かいぎょうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.