開業 (かいぎょう) — khai trương, mở doanh nghiệp, khai nghiệp
kaigyou
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 開業
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- khai trương
- mở doanh nghiệp
- khai nghiệp
Usage examples
-
一八七二年、新橋と横浜の間で鉄道が開業しました。
Senhappyakunanajuuni nen, shinbashi to yokohama no aida de tetsudou ga kaigyou shimashita.
In 1872, a railway opened between Shimbashi and Yokohama.
明治維新 — 日本が大きく変わった時 · MojiMori(AIオリジナル) · 第4章 鉄道と工場が変えた毎日
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
開業する かいぎょうする |
開業します かいぎょうします |
| Present negative |
開業しない かいぎょうしない |
開業しません かいぎょうしません |
| Past |
開業した かいぎょうした |
開業しました かいぎょうしました |
| Past negative |
開業しなかった かいぎょうしなかった |
開業しませんでした かいぎょうしませんでした |
| Te-form |
開業して かいぎょうして |
開業しまして かいぎょうしまして |
| Potential |
開業できる かいぎょうできる |
開業できます かいぎょうできます |
| Potential negative |
開業できない かいぎょうできない |
開業できません かいぎょうできません |