開業 (かいぎょう) — khai trương, mở doanh nghiệp, khai nghiệp

かいぎょう khai trương
Tần suất #4026 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

kaigyou

Pitch ぎょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khai trương
  • mở doanh nghiệp
  • khai nghiệp

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.