Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

ジェット機 (じぇっとき) — jet aeroplane, jet airplane

ジェット機き jet aeroplane
Lớp 4 5 ký tự noun

jiettoki

じぇっとき
Post

Ghi nhớ ジェット機

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • jet aeroplane
  • jet airplane

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.