機 — máy, cơ
き
機
máy
Lớp 4
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
16 nét
technology
U+6A5F
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #127
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #1482
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Nghĩa
- máy
- cơ
Từ vựng
き ki On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
機
ki
máy
機
関
kikan
cơ quan
機
会
kikai
cơ hội
機
械
kikai
máy móc
機
器
kiki
máy móc
飛
行
機
hikouki
máy bay
機
種
kishu
dòng máy
動
機
douki
động cơ
有
機
yuuki
hữu cơ
航
空
機
koukuuki
máy bay
機
動
kidou
cơ động
待
機
taiki
chờ lệnh
機
材
kizai
thiết bị
機
内
kinai
trong máy bay
機
体
kitai
thân máy bay
投
機
touki
đăng ký (bất động sản)
電
話
機
denwaki
máy điện thoại
号
機
gouki
số hiệu máy
機
関
車
kikansha
đầu máy xe lửa
電
機
denki
máy điện
機
能
kinou
chức năng
機
構
kikou
cơ cấu
危
機
kiki
khủng hoảng
機
密
kimitsu
bí mật
契
機
keiki
cơ hội
機
嫌
kigen
tâm trạng
ご
機
嫌
gokigen
tâm trạng
不
機
嫌
fukigen
tâm trạng xấu
扇
風
機
senpuuki
quạt máy