地獄 (じごく) — địa ngục

ごく địa ngục
Tần suất #3204 2 ký tự 漢語 kango noun

jigoku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • địa ngục

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.