工作 (こうさく) — thủ công, chế tác, công tác
工作
thủ công
Tần suất #3203
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kousaku
こうさく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
こうさく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 工作
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thủ công
- chế tác
- công tác
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
工作する こうさくする |
工作します こうさくします |
| Present negative |
工作しない こうさくしない |
工作しません こうさくしません |
| Past |
工作した こうさくした |
工作しました こうさくしました |
| Past negative |
工作しなかった こうさくしなかった |
工作しませんでした こうさくしませんでした |
| Te-form |
工作して こうさくして |
工作しまして こうさくしまして |
| Potential |
工作できる こうさくできる |
工作できます こうさくできます |
| Potential negative |
工作できない こうさくできない |
工作できません こうさくできません |