自炊 (じすい) — cooking for oneself, cooking one's own food, doing one's own cooking
自炊
cooking for oneself
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
intransitive
jisui
じすい
Ghi nhớ 自炊
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cooking for oneself
- cooking one's own food
- doing one's own cooking
- making food oneself
- self-catering
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
自炊する じすいする |
自炊します じすいします |
| Present negative |
自炊しない じすいしない |
自炊しません じすいしません |
| Past |
自炊した じすいした |
自炊しました じすいしました |
| Past negative |
自炊しなかった じすいしなかった |
自炊しませんでした じすいしませんでした |
| Te-form |
自炊して じすいして |
自炊しまして じすいしまして |
| Potential |
自炊できる じすいできる |
自炊できます じすいできます |
| Potential negative |
自炊できない じすいできない |
自炊できません じすいできません |