Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

炊事 (すいじ) — cooking, kitchen work

炊すい事じ cooking
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

suiji

すいじ
Post

Ghi nhớ 炊事

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cooking
  • kitchen work

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

炊事する

すいじする

炊事します

すいじします

Present negative

炊事しない

すいじしない

炊事しません

すいじしません

Past

炊事した

すいじした

炊事しました

すいじしました

Past negative

炊事しなかった

すいじしなかった

炊事しませんでした

すいじしませんでした

Te-form

炊事して

すいじして

炊事しまして

すいじしまして

Potential

炊事できる

すいじできる

炊事できます

すいじできます

Potential negative

炊事できない

すいじできない

炊事できません

すいじできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.