炊事 (すいじ) — cooking, kitchen work
炊事
cooking
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
intransitive
suiji
すいじ
Ghi nhớ 炊事
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cooking
- kitchen work
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
炊事する すいじする |
炊事します すいじします |
| Present negative |
炊事しない すいじしない |
炊事しません すいじしません |
| Past |
炊事した すいじした |
炊事しました すいじしました |
| Past negative |
炊事しなかった すいじしなかった |
炊事しませんでした すいじしませんでした |
| Te-form |
炊事して すいじして |
炊事しまして すいじしまして |
| Potential |
炊事できる すいじできる |
炊事できます すいじできます |
| Potential negative |
炊事できない すいじできない |
炊事できません すいじできません |