炊き出し (たきだし) — food distribution (esp. cooked rice)
炊き出し
food distribution (esp. cooked rice)
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
takidashi
たきだし
Ghi nhớ 炊き出し
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- food distribution (esp. cooked rice)