序列 (じょれつ) — rank, ranking order, hierarchy
序列
rank
Ghi nhớ 序列
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- rank
- ranking order
- hierarchy