Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

殉職 (じゅんしょく) — tử nạn khi làm nhiệm vụ, tuẫn chức

殉じゅん職しょく tử nạn khi làm nhiệm vụ
2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

junshoku

じゅんしょく
Pitch じゅんしょく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 殉職

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tử nạn khi làm nhiệm vụ
  • tuẫn chức

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

殉職する

じゅんしょくする

殉職します

じゅんしょくします

Present negative

殉職しない

じゅんしょくしない

殉職しません

じゅんしょくしません

Past

殉職した

じゅんしょくした

殉職しました

じゅんしょくしました

Past negative

殉職しなかった

じゅんしょくしなかった

殉職しませんでした

じゅんしょくしませんでした

Te-form

殉職して

じゅんしょくして

殉職しまして

じゅんしょくしまして

Potential

殉職できる

じゅんしょくできる

殉職できます

じゅんしょくできます

Potential negative

殉職できない

じゅんしょくできない

殉職できません

じゅんしょくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.