Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

立つ (たつ) — đứng, đứng dậy

立たつ đứng
Tần suất #500 Lớp 1 2 ký tự godan verb (-tsu) intransitive

tatsu

たつ
Pitch たつ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 立つ

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đứng
  • đứng dậy

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 足(あし)で からだを まっすぐに して いる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

立つ

たつ

立ちます

たちます

Present negative

立たない

たたない

立ちません

たちません

Past

立った

たった

立ちました

たちました

Past negative

立たなかった

たたなかった

立ちませんでした

たちませんでした

Te-form

立って

たって

立ちまして

たちまして

Potential

立てる

たてる

立てます

たてます

Potential negative

立てない

たてない

立てません

たてません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.