立つ (たつ) — đứng, đứng dậy
tatsu
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 立つ
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đứng
- đứng dậy
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 足で からだを まっすぐに して いる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
刀を持つ人の近くに、洋服を着た人が立っています。
Katana o motsu hito no chikaku ni, youfuku o kita hito ga tatte imasu.
A person in Western clothes stands near someone carrying a sword.
明治維新 — 日本が大きく変わった時 · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 黒船が来る前と、来た後
+more (1) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
立つ たつ |
立ちます たちます |
| Present negative |
立たない たたない |
立ちません たちません |
| Past |
立った たった |
立ちました たちました |
| Past negative |
立たなかった たたなかった |
立ちませんでした たちませんでした |
| Te-form |
立って たって |
立ちまして たちまして |
| Potential |
立てる たてる |
立てます たてます |
| Potential negative |
立てない たてない |
立てません たてません |