立つ (たつ) — đứng, đứng dậy

đứng
Tần suất #500 Lớp 1 2 ký tự godan verb (-tsu) · intransitive

tatsu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đứng
  • đứng dậy

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.