成立 (せいりつ) — thành lập, hình thành, thành lập

せいりつ thành lập
Tần suất #1369 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

seiritsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thành lập
  • hình thành
  • thành lập

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.