Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

成立 (せいりつ) — thành lập, hình thành, thành lập

成せい立りつ thành lập
Tần suất #1369 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

seiritsu

せいりつ
Pitch せいりつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 成立

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thành lập
  • hình thành
  • thành lập

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ものごとが まとまって、きちんと できあがる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

成立する

せいりつする

成立します

せいりつします

Present negative

成立しない

せいりつしない

成立しません

せいりつしません

Past

成立した

せいりつした

成立しました

せいりつしました

Past negative

成立しなかった

せいりつしなかった

成立しませんでした

せいりつしませんでした

Te-form

成立して

せいりつして

成立しまして

せいりつしまして

Potential

成立できる

せいりつできる

成立できます

せいりつできます

Potential negative

成立できない

せいりつできない

成立できません

せいりつできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.