成立 (せいりつ) — thành lập, hình thành, thành lập
成立
thành lập
Tần suất #1369
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
seiritsu
せいりつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
せいりつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 成立
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thành lập
- hình thành
- thành lập
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ものごとが まとまって、きちんと できあがる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
成立する せいりつする |
成立します せいりつします |
| Present negative |
成立しない せいりつしない |
成立しません せいりつしません |
| Past |
成立した せいりつした |
成立しました せいりつしました |
| Past negative |
成立しなかった せいりつしなかった |
成立しませんでした せいりつしませんでした |
| Te-form |
成立して せいりつして |
成立しまして せいりつしまして |
| Potential |
成立できる せいりつできる |
成立できます せいりつできます |
| Potential negative |
成立できない せいりつできない |
成立できません せいりつできません |