立 — đứng, lập
たつ
立
đứng
Lớp 1
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
5 nét
U+7ACB
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #58
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #431
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Bộ thủ #117
Nghĩa
- đứng
- lập
Từ vựng
た ・だ ta Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
立
つ
tatsu
đứng
立
て
る
tateru
dựng lên
目
立
つ
medatsu
nổi bật
立
ち
上
が
る
tachiagaru
đứng dậy
立
て
tate
vừa mới làm xong
先
立
つ
sakidatsu
đi trước
組
み
立
て
る
kumitateru
lắp ráp
立
ち
止
ま
る
tachidomaru
dừng bước
思
い
立
つ
omoitatsu
quyết tâm
組
み
立
て
kumitate
lắp ráp
立
ち
読
み
tachiyomi
đứng đọc
立
ち
会
う
tachiau
có mặt
役
立
つ
yakudatsu
có ích
役
に
立
つ
yakunitatsu
có ích
立
ち
向
か
う
tachimukau
đối đầu
役
立
て
る
yakudateru
sử dụng có ích
旅
立
つ
tabidatsu
lên đường
立
ち
去
る
tachisaru
rời đi
仕
立
て
る
shitateru
may đo
申
し
立
て
moushitate
đơn kiến nghị
成
り
立
つ
naritatsu
cấu thành
立
ち
寄
る
tachiyoru
ghé qua
際
立
つ
kiwadatsu
nổi bật
苛
立
つ
iradatsu
bực bội
りつ ritsu On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
中
立
chuuritsu
trung lập
立
ritsu
lập
林
立
rinritsu
mọc san sát
国
立
kokuritsu
quốc lập
自
立
jiritsu
tự lập
公
立
kouritsu
công lập
市
立
shiritsu
thuộc thành phố
対
立
tairitsu
đối lập
県
立
kenritsu
tỉnh lập
両
立
ryouritsu
đồng thời tồn tại
都
立
toritsu
thuộc đô thị
起
立
kiritsu
đứng dậy
成
立
seiritsu
thành lập
立
案
ritsuan
lập kế hoạch
連
立
renritsu
liên minh
独
立
dokuritsu
độc lập
設
立
setsuritsu
thành lập
確
立
kakuritsu
sự thiết lập
私
立
shiritsu
tư lập
創
立
souritsu
sự thành lập
樹
立
juritsu
thiết lập
孤
立
koritsu
cô lập
たて tate Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
たち ・だち tachi Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
りっ ri Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
Appears in idioms
トップに立つ
慣用句
to stand right at the top
目くじらを立てる
慣用句
raise the corner of the eye
目くじら立てる
慣用句
raise the eye's corner
目に立つ
慣用句
stand in the eye
後悔先に立たず
諺
Regret does not stand first
火のない所に煙は立たぬ
諺
Smoke does not rise where there is no fire
あちら立てればこちらが立たぬ
諺
raise that side and this side cannot stand
あちら立てればこちらが立たぬ
諺
raise that side and this side cannot stand
Thành phần
Thành phần nguyên tử Kanji này không thể phân tách thêm — nó là khối cơ bản để tạo nên các kanji khác.